tranh ghép mảnh

tranh ghép mảnh

Một nghệ nhân đang ghép những mảnh thủy tinh màu thành một bức tranh ghép mảnh trên tường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bức tranh được tạo thành từ nhiều mảnh nhỏ: "tranh ghép mảnh" chỉ một loại hình nghệ thuật hoặc sản phẩm thủ công, trong đó các mảnh nhỏ (thường giấy, gỗ, đá, thủy tinh, hoặc gốm sứ) được sắp xếp dán lại với nhau để tạo thành một hình ảnh hoàn chỉnh.
    • Kỹ thuật tạo hình bằng cách ghép các mảnh: "tranh ghép mảnh" cũng chỉ phương pháp hoặc kỹ thuật sử dụng các mảnh vụn để tái tạo một bức tranh, thường thấy trong hội họa (như mosaïque).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bức tranh ghép mảnh này được làm từ hàng trăm mảnh gốm màu. (Bức tranh được tạo thành từ nhiều mảnh gốm nhỏ, nhiều màu sắc.)
    • ấy thích làm tranh ghép mảnh để trang trí nhà cửa. ( ấy yêu thích việc tạo ra các bức tranh bằng cách ghép các mảnh nhỏ để làm đẹp không gian sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tranh ghép mảnh nghệ thuật": loại tranh ghép mảnh giá trị thẩm mỹ cao, thường được trưng bày trong bảo tàng hoặc triển lãm.

    • Bảo tàng trưng bày nhiều tranh ghép mảnh nghệ thuật từ thời La . (Các bức tranh ghép mảnh mang tính nghệ thuật cao từ thời cổ đại được trưng bày.)
  • "tranh ghép mảnh thủ công": tranh ghép mảnh được làm thủ công, thường đồ handmade.

    • Tôi mua một bức tranh ghép mảnh thủ công từ chợ quê. (Bức tranh ghép mảnh được làm bằng tay, mua từ khu chợ địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Tranh ghép (danh từ): bức tranh được tạo thành bằng cách ghép các phần hoặc mảnh lại với nhau (có thể bao gồm cả tranh ghép mảnh các loại ghép khác).

    • Tranh ghép từ giấy báo một hoạt động sáng tạo thú vị. (Bức tranh được ghép từ các mảnh giấy báo đã qua sử dụng.)
  • Mảnh ghép (danh từ): một phần nhỏ trong tổng thể, thường dùng để chỉ các mảnh riêng lẻ của tranh ghép mảnh.

    • Mỗi mảnh ghép đều quan trọng để hoàn thiện bức tranh. (Mỗi phần nhỏ đều vai trò trong việc tạo nên bức tranh hoàn chỉnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Mosaïque (danh từ, từ vay mượn từ tiếng Pháp): một loại tranh ghép mảnh cổ điển, thường làm từ đá, thủy tinh hoặc gốm.

    • Nhà thờ những bức mosaïque tuyệt đẹp trên tường. (Nhà thờ các bức tranh ghép mảnh làm từ đá thủy tinh trên tường.)
  • Tranh khảm (danh từ): bức tranh được tạo bằng cách khảm các mảnh vật liệu vào nền, tương tự tranh ghép mảnh nhưng thường nhấn mạnh kỹ thuật khảm.

    • Tranh khảm xà cừ một nghề thủ công truyền thống. (Bức tranh ghép mảnh từ vỏ , ốc một nghề thủ công lâu đời.)
Thành ngữ liên quan
  • Ghép mảnh thành tranh: hành động kết hợp các phần nhỏ để tạo thành một tổng thể hoàn chỉnh, thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ.
    • Cuộc sống như một bức tranh ghép mảnh, mỗi trải nghiệm một mảnh nhỏ. (Cuộc sống được hình thành từ nhiều trải nghiệm nhỏ, như các mảnh ghép tạo nên bức tranh.)